kilogram, kilogramme, kilo (abbr kg)

/ˈkɪləˌgræmˌ kilogramme*ˌ ˈkɪˌloʊ (abbr* kg*)/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "kilogram, kilogramme, kilo (abbr kg)". Phiên âm /ˈkɪləˌgræmˌ kilogramme*ˌ ˈkɪˌloʊ (abbr* kg*)/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "kilogram, kilogramme, kilo (abbr kg)" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.